sexual abstention
Định nghĩa
Danh từ: Sự kiêng cữ quan hệ tình dục – hành động cố ý không tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào, thường vì lý do tôn giáo, đạo đức hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà sư thực hành sự kiêng cữ quan hệ tình dục như một phần lời thề tôn giáo của họ.)
- (Sự kiêng cữ quan hệ tình dục đôi khi được khuyến khích trước hôn nhân trong một số nền văn hóa.)
- (Bác sĩ khuyên nên kiêng cữ quan hệ tình dục trong thời gian điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice sexual abstention": thực hành việc kiêng cữ quan hệ tình dục.
- She decided to practice sexual abstention for a year to focus on her career. (Cô ấy quyết định thực hành kiêng cữ quan hệ tình dục trong một năm để tập trung vào sự nghiệp.)
- "a period of sexual abstention": một giai đoạn kiêng cữ quan hệ tình dục.
- The couple agreed on a period of sexual abstention before their wedding. (Cặp đôi đã đồng ý về một giai đoạn kiêng cữ quan hệ tình dục trước đám cưới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstention (n): sự kiêng cữ (nói chung, không chỉ về tình dục).
- Abstention from alcohol is common in some religious groups. (Sự kiêng cữ rượu là phổ biến trong một số nhóm tôn giáo.)
- Abstinent (adj): có tính kiêng cữ.
- He remained abstinent for several months. (Anh ấy đã kiêng cữ trong vài tháng.)
- Celibacy (n): sự độc thân (thường bao gồm kiêng cữ tình dục).
- Celibacy is required for Catholic priests. (Sự độc thân là bắt buộc đối với các linh mục Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Chastity: sự trong trắng, tiết hạnh (thường mang nghĩa đạo đức hoặc tôn giáo).
- Continence: sự tự kiềm chế, đặc biệt là về ham muốn tình dục.
- Abstinence: sự kiêng cữ (nói chung, bao gồm cả tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "sexual abstention", nhưng có thể dùng: - Refrain from: kiềm chế, không làm. - They refrained from sexual activity for religious reasons. (Họ kiềm chế không tham gia hoạt động tình dục vì lý do tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- To take a vow of chastity: thực hiện lời thề tiết hạnh (tương đương với kiêng cữ tình dục).
- The nuns took a vow of chastity. (Các nữ tu đã thực hiện lời thề tiết hạnh.)
- To keep oneself pure: giữ mình trong sạch (thường liên quan đến kiêng cữ tình dục trước hôn nhân).
- Many young people choose to keep themselves pure until marriage. (Nhiều người trẻ chọn giữ mình trong sạch cho đến khi kết hôn.)